tyrolean alps

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Alps thuộc vùng Tyrol: "Tyrolean Alps" chỉ một khu vực núi non nổi tiếng thuộc dãy Alps, nằm trong vùng Tyrol (một bang của Áo một phần của Ý). Đây một điểm du lịch phổ biến, nổi bật với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, các thị trấn miền núi đẹp như tranh vẽ các hoạt động thể thao mùa đông như trượt tuyết.

dụ sử dụng
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm dãy núi Alps thuộc vùng Tyrol mỗi năm để trượt tuyết đi bộ đường dài.)
  • (Dãy núi Alps thuộc vùng Tyrol mang đến những khung cảnh ngoạn mục của các đỉnh núi phủ tuyết thung lũng xanh tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tyrolean Alps as a cultural region": Khi nói đến vùng này như một khu vực văn hóa đặc trưng với truyền thống dân gian, trang phục (như Lederhosen Dirndl), âm nhạc.
    • The Tyrolean Alps are not just a natural wonder but also a cultural hub with unique traditions. (Dãy núi Alps thuộc vùng Tyrol không chỉ một kỳ quan thiên nhiên còn một trung tâm văn hóa với những truyền thống độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrol (Danh từ riêng): Vùng đất lịch sử nơi dãy núi này.
    • The Tyrol is famous for its alpine scenery. (Vùng Tyrol nổi tiếng với phong cảnh núi Alps của .)
  • Alps (Danh từ riêng): Dãy núi lớnchâu Âu, bao gồm nhiều khu vực nhỏ hơn như Tyrolean Alps.
    • The Alps stretch across several countries, including Austria and Italy. (Dãy Alps trải dài qua nhiều quốc gia, bao gồm Áo Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpine region of Tyrol: Vùng núi Alps của Tyrol (cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
  • Tyrolean mountains: Những ngọn núi thuộc vùng Tyrol (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Tyrolean Alps" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "to be in the Tyrolean Alps": Ở trong một môi trường thanh bình, gần gũi với thiên nhiên.
    • After a stressful year, she felt like she was in the Tyrolean Alps, surrounded by peace. (Sau một năm căng thẳng, ấy cảm thấy như đangtrong dãy núi Alps thuộc vùng Tyrol, được bao quanh bởi sự yên bình.)
tyrolean alps
A family hikes through the Tyrolean Alps.